Twisted Pair Cables

Cáp mạng 1091SD

Các thông số kĩ thuật và thông tin chi tiết về cấu tạo, tính năng nổi bật và chính sách hỗ trợ dòng sản phẩm Cáp mạng 1091SD

Tính năng nổi bật
  • 1
    Giảm giá 50% gói bảo hành
  • 2
    Giảm đến 1,500,000đ khi tham gia thu cũ đổi mới (Không áp dụng kèm giảm giá qua VNPay, Moca)
  • 3
    Lorem ipsum dolor sit amet consectetur adipisicing elit. Consectetur, doloremque?
  • 4
    Lorem ipsum dolor sit amet consectetur adipisicing.

PHÂN LOẠI SẢN PHẨM

Regional Availability Asia | Australia/New Zealand | Latin America | Middle East/Africa | North America
Portfolio SYSTIMAX®
Product Type Twisted pair cable
Product Brand GigaSPEED X10D®

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Product Number 1091SD
ANSI/TIA Category 6A
Cable Component Type Horizontal
Cable Type U/UTP (unshielded)
Conductor Type, singles Solid
Conductors, quantity 8
Note Consult ANSI/TIA-568-C.2 Annex G for length de-rating guidance for cable installation in higher temperature environments
Pairs, quantity 4
Separator Type Isolator
Transmission Standards ANSI/TIA-568.2-D

KÍCH THƯỚC

Diameter Over Conductor 1.148 mm | 0.0452 in
Diameter Over Jacket, nominal 6.731 mm | 0.265 in
Jacket Thickness 0.406 mm | 0.016 in
Conductor Gauge, singles 23 AWG

Cross Section Drawing

Click on image to enlarge.

Electrical Specifications

dc Resistance Unbalance, maximum 4 %
dc Resistance, maximum 8 ohms/100 m | 2.438 ohms/100 ft
Dielectric Strength, minimum 1500 Vac | 2500 Vdc
LP (Limited Power) Rating 0.5 A
Mutual Capacitance at Frequency 5.6 nF/100 m @ 1 kHz
Nominal Velocity of Propagation (NVP) 70 %
Operating Frequency, maximum 500 MHz
Operating Voltage, maximum 80 V
Remote Powering Fully complies with the recommendations set forth by IEEE 802.3bt (Type 4) for the safe delivery of power over LAN cable when installed according to ISO/IEC 14763-2, CENELEC EN 50174-1, CENELEC EN 50174-2 or TIA TSB-184-A

Material Specifications

Conductor Material Bare copper
Insulation Material Polyolefin
Jacket Material PVC
Separator Material Polyolefin
Tape Material Poly/Aluminum/Poly

Mechanical Specifications

Pulling Tension, maximum 11.340 kg | 25 lb

Environmental Specifications

Installation temperature 0 °C to +60 °C (+32 °F to +140 °F)
Operating Temperature -20 °C to +75 °C (-4 °F to +167 °F)
Environmental Space Non-plenum
Temperature Rating, UL 75 °C | 167.000 °F
Flame Test Method CMR

BAO BÌ VÀ TRỌNG LƯỢNG

Cable weight 40.180 kg/km | 27 lb/kft
Tags: Cáp mạng

Bài viết liên quan