Waveguides

Cáp mạng 222040-3

Các thông số kĩ thuật và thông tin chi tiết về cấu tạo, tính năng nổi bật và chính sách hỗ trợ dòng sản phẩm Cáp mạng 222040-3

Tính năng nổi bật
  • 1
    Giảm giá 50% gói bảo hành
  • 2
    Giảm đến 1,500,000đ khi tham gia thu cũ đổi mới (Không áp dụng kèm giảm giá qua VNPay, Moca)
  • 3
    Lorem ipsum dolor sit amet consectetur adipisicing elit. Consectetur, doloremque?
  • 4
    Lorem ipsum dolor sit amet consectetur adipisicing.

PHÂN LOẠI SẢN PHẨM

Product Type Elliptical waveguide
Product Brand HELIAX®

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Performance Note Values typical, unless otherwise stated

KÍCH THƯỚC

Diameter Over Jacket (E Plane) 57.2 mm | 2.252 in
Diameter Over Jacket (H Plane) 33.3 mm | 1.311 in
Cable Volume 1045 L/km | 11.248 ft³/kft

Electrical Specifications

eTE11 Mode Cutoff 3.65 GHz
Group Delay at Frequency 126 ns/100 ft @ 6.200 GHz | 413 ns/100 m @ 6.200 GHz
Operating Frequency Band 5.925 – 6.425 GHz

Attenuation

Frequency Attenuation (dB/100 m) Attenuation (dB/100 ft) Average Power (kW) Group Velocity %
5.925 GHz 3.965 1.209 5.92 78.80
6.18 GHz 3.870 1.179 6.06 80.70

Return Loss/VSWR

Frequency Band VSWR Return Loss (dB)
5.925–6.425 GHz 1.050 32.30

Material Specifications

Conductor Material Corrugated copper
Jacket Material Unjacketed

Mechanical Specifications

Minimum Bend Radius, Multiple Bends (E Plane) 305 mm | 12.008 in
Minimum Bend Radius, Multiple Bends (H Plane) 810 mm | 31.89 in
Minimum Bend Radius, Single Bend (E Plane) 200 mm | 7.874 in
Minimum Bend Radius, Single Bend (H Plane) 560 mm | 22.047 in
Maximum Twist 3.281 °/m | 1 °/ft

Environmental Specifications

Installation temperature -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F)
Operating Temperature -55 °C to +85 °C (-67 °F to +185 °F)
Storage Temperature -70 °C to +85 °C (-94 °F to +185 °F)
Attenuation, Ambient Temperature 23.889 °C | 75 °F
Average Power, Ambient Temperature 40 °C | 104 °F
Average Power, Temperature Rise 42 °F | 107.6 °F

BAO BÌ VÀ TRỌNG LƯỢNG

Cable weight 0.88 kg/m | 0.591 lb/ft

Regulatory Compliance/Certifications

Agency Classification
ISO 9001:2015  Designed, manufactured and/or distributed under this quality management system
Tags: Cáp mạng

Bài viết liên quan