Waveguides

Cáp mạng CNT-240

Các thông số kĩ thuật và thông tin chi tiết về cấu tạo, tính năng nổi bật và chính sách hỗ trợ dòng sản phẩm Cáp mạng CNT-240

Tính năng nổi bật
  • 1
    Giảm giá 50% gói bảo hành
  • 2
    Giảm đến 1,500,000đ khi tham gia thu cũ đổi mới (Không áp dụng kèm giảm giá qua VNPay, Moca)
  • 3
    Lorem ipsum dolor sit amet consectetur adipisicing elit. Consectetur, doloremque?
  • 4
    Lorem ipsum dolor sit amet consectetur adipisicing.

PHÂN LOẠI SẢN PHẨM

Product Type Braided coaxial cable
Product Brand CNT®
Product Series CNT-240

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG

Braid Coverage 90 %
Cable Type CNT-240
Jacket Color Black

KÍCH THƯỚC

Diameter Over Dielectric 3.81 mm | 0.15 in
Diameter Over Jacket 6.1 mm | 0.24 in
Diameter Over Tape 3.987 mm | 0.157 in
Inner Conductor OD 1.42 mm | 0.056 in
Outer Conductor OD 4.52 mm | 0.178 in
Nominal Size 0.240 in

Electrical Specifications

Cable Impedance 50 ohm
Capacitance 79.8 pF/m | 24.323 pF/ft
dc Resistance, Inner Conductor 11.1 ohms/km | 3.383 ohms/kft
dc Resistance, Outer Conductor 12.76 ohms/km | 3.889 ohms/kft
dc Test Voltage 2500 V
Jacket Spark Test Voltage (rms) 2500 V
Maximum Frequency 31 GHz
Operating Frequency Band 30 – 6000 MHz
Peak Power 5.6 kW
Shielding Effectiveness 90 dB
Velocity 83 %

Attenuation

Frequency Attenuation (dB/100 m) Attenuation (dB/100 ft)
30.0 MHz 4.900 1.500
50.0 MHz 6.200 1.900
150.0 MHz 10.200 3.100
220.0 MHz 12.500 3.800
450.0 MHz 17.400 5.300
900.0 MHz 24.900 7.600
1800.0 MHz 35.750 10.900
2500.0 MHz 42.310 12.900
3000.0 MHz 46.480 14.170
4000.0 MHz 53.920 16.440
4500.0 MHz 57.300 17.470
5000.0 MHz 60.510 18.450
5200.0 MHz 61.760 18.830
5500.0 MHz 63.600 19.390
5800.0 MHz 66.900 20.400
6000.0 MHz 73.820 22.500

Material Specifications

Braid Material Tinned copper
Dielectric Material Foam PE
Jacket Material Non-halogenated PE
Inner Conductor Material Copper
Shield Tape Material Aluminum

Mechanical Specifications

Minimum Bend Radius, Single Bend 19.05 mm | 0.75 in
Tensile Strength 36 kg | 79.366 lb
Bending Moment 0.3 N-m | 2.655 in lb
Flat Plate Crush Strength 0.4 kg/mm | 22.399 lb/in

Environmental Specifications

Installation temperature -40 °C to +85 °C (-40 °F to +185 °F)
Operating Temperature -40 °C to +85 °C (-40 °F to +185 °F)
Storage Temperature -70 °C to +85 °C (-94 °F to +185 °F)

BAO BÌ VÀ TRỌNG LƯỢNG

Cable weight 0.05 kg/m | 0.034 lb/ft
Packaging Type Reel

Regulatory Compliance/Certifications

Agency Classification
ISO 9001:2015  Designed, manufactured and/or distributed under this quality management system
ROHS Compliant
REACH-SVHC Compliant as per SVHC revision on www.commscope.com/ProductCompliance
Tags: Cáp mạng

Bài viết liên quan